Quyết định 28/QĐ-TANDTC

Quyết định 28/QĐ-TANDTC công bố công khai số liệu dự toán năm 2019, quyết toán ngân sách nhà nước 2017 của Tòa án nhân dân tối cao

Nội dung toàn văn Quyết định 28/QĐ-TANDTC 2019 công bố công khai số liệu dự toán quyết toán ngân sách nhà nước


TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 28/QĐ-TANDTC

Hà Nội, ngày 22 tháng 02 năm 2019

 

QUYẾT ĐỊNH

VỀ VIỆC CÔNG BỐ CÔNG KHAI DỰ TOÁN NĂM 2019, QUYẾT TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC NĂM 2017 CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO

CHÁNH ÁN TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO

Căn cứ Nghị định số 163/2016/NĐ-CP ngày 21 tháng 12 năm 2016 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Ngân sách nhà nước;

Căn cứ Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15 tháng 6 năm 2017 của Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện công khai ngân sách đối với đơn vị dự toán ngân sách, các tổ chức được ngân sách nhà nước hỗ trợ; Thông tư 90/2018/TT-BTC ngày 28/9/2018 ca Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 61/2017/TT-BTC ngày 15/6/2017 của Bộ Tài chính;

Căn cứ Quyết định số 2230/QĐ-BTC ngày 23 tháng 11 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2019;

Căn cứ Quyết định số 312a/QĐ-TANDTC ngày 20 tháng 12 năm 2018 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao về việc giao dự toán ngân sách nhà nước năm 2019;

Xét đề nghị của Cục trưởng Cục Kế hoạch-Tài chính,

QUYẾT ĐỊNH

Điều 1. Công bố công khai số liệu dự toán năm 2019, quyết toán 2017 (theo các biểu kèm theo Quyết định này).

Điều 2. Quyết định này có hiệu lực từ ngày ký.

Điều 3. Cục trưởng Cục Kế hoạch -Tài chính, Chánh Văn phòng Tòa án nhân dân tối cao và các đơn vị liên quan tổ chức thực hiện Quyết định này./.

 


Nơi nhận:
- Như trên;
- Bộ Tài chính;
- Đ/c Chánh án TANDTC (đ
b/c);
- Đ/c PCA Nguyễn Văn Du (đ
chỉ đạo);
- Các đ/c PCA TANDTC (đ
biết);
- Lưu VP, Cục KHTC.

KT. CHÁNH ÁN
PHÓ CHÁNH ÁN




Nguyễn Văn Du

 

Tòa án nhân dân Tối cao

Chương: 003

DỰ TOÁN NGÂN SÁCH ĐƯỢC BỘ TÀI CHÍNH PHÂN BỔ NĂM 2019

Đơn vị tính: 1.000 đồng.

TT

Nội dung

Loại - Khoản

Tổng số

 

Dự toán chi ngân sách nhà nước

 

3.353.420.000

1

Chi sự nghiệp giáo dục - đào tạo và dạy nghề

070-085

30.360.000

 

Trong đó:

 

 

 

Chi đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức

 

22.000.000

2

Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ

100-102

4.060.000

3

Chi hoạt động

340-341

3.314.880.000

4

Chi bo đảm xã hội

370-398

4.120.000

 

 

 

 

 


Biểu số 5

TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO

Chương: 003

QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC NĂM 2017

(Kèm theo Quyết định số 28/QĐ-TANDTC ngày 22/2/2019 của Chánh án Tòa án nhân dân ti cao)

ĐVT: triệu đng

Số TT

Nội dung

Cộng toàn ngành

Văn phòng TANDTC

Tòa án cấp cao tại  Hà Nội

Tòa án cấp cao tại Đà Nẵng

Tòa án cấp cao tại HCM

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyt

Sliệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyt

I

Quyết toán thu

22.461,98

22.461,98

 

 

 

 

 

 

 

 

A

Tng s thu

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

1

S thu phí, l phí

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Thu hoạt động sx, cung ứng dịch vụ

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

3

Thu sự nghiệp khác

22.461,98

22.461,98

 

 

 

 

 

 

 

 

B

Chi từ nguồn thu được để li

22.494,55

22.494,55

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Chi từ ngun thu phí được đlại

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Hoạt động sx, cung ứng dịch vụ

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

3

Hot động snghiệp khác

22.494,55

22.494,55

 

 

 

 

 

 

 

 

C

Số thu nộp NSNN

26,53

26,53

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Số phí, lệ phí nộp NSNN

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Hoạt động sx, cung ứng dch vụ

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

3

Hoạt động sự nghip khác

26,53

26,53

 

 

 

 

 

 

 

 

II

Quyết toán chi ngân sách nhà nước

3.151.367,90

3.151.367,90

149.644,21

149.644,21

28.746,63

28.746,63

15.209,67

15.209,67

23.747,88

23.747,88

1

Chi qun lý hành chính

3.119.765,15

3.119.765,15

145.284,21

145.284,21

28.496,65

28.496,63

15.139,67

15.139,67

23.663,19

23.663,19

1.1

Kinh phí thực hiện chế độ tự ch

2.387.792,38

2.387.792,38

89.903.26

89.903,26

25.727,43

25.727,43

13.290,11

13.290,11

22.640,35

22.640,35

1.2

Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ

731.972,77

731.972,77

55.380,94

55.380,94

2.769,20

2.769,20

1.849,56

1.849,56

1.022,84

1.022,84

2

Nghiên cứu khoa hc

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

2.1

Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ

0,00

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cp Bộ

0,00

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghcấp cơ s

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

2.2

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

2.3

Kinh phí nhiệm vụ kng thưng xuyên

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

3

Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo, dạy nghề

28.242,75

28.242,75

1.000

1.000

250

250

70

70

84,69

84,69

3.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

28.242,75

28.242,75

1.000

1.000

250

250

70

70

84,69

84,69

3.2

Kinh phí nhiệm vụ không thưng xuyên

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

4

Chi bảo đm xã hội

3.360,00

3.360,00

3.360,00

3.360,00

 

 

 

 

 

 

4.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

4.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

3.360,00

3.360,00

3.360,00

3.360,00

 

 

 

 

 

 

5

Chi Chương trình mục tiêu

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5.1

Chi Chương trình mục tiêu quốc gia

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

(Chi tiết theo từng Chương trình mục tiêu quốc gia)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5.2

Chi Chương trình mục tiêu

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

(Chi tiết theo từng Chương trình mục tiêu)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Học viện Tòa án

Vụ công tác phía nam

Báo Công lý

Tạp chí TAND

Cộng TAND địa phương

Sơn La

Điện Biên

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Sliệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

2.537,33

2.537,33

0,00

0,00

17.382,22

17382,22

2.542,42

2.542,42

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2.537,33

2.537,33

 

 

17.382,22

17.382,22

2.542,42

2.542,42

 

 

 

 

 

 

2.509,20

2.509,20

 

 

17.249,56

17.249,56

2.735,78

2.735,78

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2.509,20

2.509,20

 

 

17.249,56

17.249.56

2.735,78

2.735,78

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26,53

26,53

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0,00

0,00

 

 

26,53

26,53

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

13.830,61

13.830,61

6.828,52

6.828,52

2.094,00

2.091,00

1.766,86

1.766,86

2.909.499,52

2.909.499,52

40.731,44

40.731,44

32.545,31

32.545,31

388,95

388,95

6.798,52

6.798,52

2.094,00

2.094,00

1.766,86

1.767

2.896.133,13

2.896.133,13

40.606,44

40.606,44

32.345,31

32.345,31

388,95

388,95

6.798,28

6.798,28

1.374,00

1.374,00

1.766,86

1.766,86

2.225.903,13

2.225.903,13

31.553,18

31.553,18

25.274,90

25.274,90

0,00

0,00

0,24

0,24

720,00

720,00

0,00

0,00

670.229,99

670.229,99

9.053,26

9.053,26

7.070,41

7.070,41

 

 

 

 

 

 

 

 

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0,00

0,00

 

 

 

 

13.441,66

13.441,66

30

30

 

 

 

 

13.366,39

13.366,39

125,00

125,00

200,00

200,00

13.441,66

13.441,66

30

30

 

 

 

 

13.366,39

13.366,39

125,00

125,00

200,00

200,00

 

 

 

 

 

 

 

 

0,00

0,00

 

0,00

 

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Lào Cai

Lai châu

Bắc Cạn

Cao Bằng

Hà Giang

Vĩnh Phúc

Phú Th

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Sliệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Sliệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

SLiệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Sliệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

SLiệu quyết toán được duyệt

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

23.844,36

23.844,36

32.506,08

32.506,08

22.739,77

22.739,77

34.251,26

34.251,26

30.802,23

30.802,23

35.114,50

35.114,50

44.594,78

44.594,78

23.769,36

23.769,36

32.376,08

32.376,08

22.561,77

22.561,77

34.096,26

34.096,26

30.707,23

30.707,23

34.779,50

34.779,50

44.284,78

44.284,78

18.342,91

18.342,91

26.152,52

26.152,52

18.239,33

18.239,13

26.106,90

26.106,90

24.466,16

24.466,16

25.642,97

25.642,97

33.519,25

33.519,25

5.426,45

5.426,45

6.223,56

6.223,56

4.322,44

4.322,44

7.989,37

7.989,37

6.241,07

6.241,07

9.136,54

9.136,54

10.765,52

10.765,52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

75,00

75,00

130,00

130,00

178,00

178,00

155,00

155,00

95,00

95,00

335,00

335,00

310,00

310,00

75,00

75,00

130,00

130,00

178,00

178,00

155,00

155,00

95,00

95,00

335,00

335,00

310,00

310,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Yên Bái

Quảng Ninh

Hải Phòng

Hải Dương

Hưng Yên

Thái Bình

Hà Nam

Hòa Bình

S liu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Sliệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Sliệu báo cáo quyết toán

Sliệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Sliệu báo cáo quyết toán

Sliệu quyết toán được duyt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

31.388,37

31.388,37

53.956,41

53.956,41

56.291,58

56.291,58

40.494,16

40.494,16

30.556,33

30.556,33

33.561,39

33.561,39

20.441,44

20.441,44

36.990,83

36.990,83

31.153,37

31.153,37

53.806,41

53.806.41

56.146,58

56.146,58

40.372,16

40.372,16

30.456,33

30.456,33

33.321,39

33.321,39

20.241,44

20.241,44

36.810,83

36.810,83

24.710,82

24.710,82

41.419,76

41.419,76

41.871,39

41.871,39

30.331,01

30.331,01

24.678,05

24.678,05

25.105,00

25.105,00

16.556,95

16.556,95

27.603,42

27.603,42

6.442,55

6.442,55

12.386,65

12.386,65

14.275,19

14.275,19

10.041,15

10.041,15

5.778,28

5.778,28

8.216,38

8.216,38

3.684,49

3.684,49

9.207,41

9.207,41

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

235,00

235,00

150,00

150,00

145,00

145,00

122,00

122,00

100,00

100,00

240,00

240,00

200,00

200,00

180,00

180,00

235,00

235,00

150,00

150,00

145,00

145,00

122,00

122,00

100,00

100,00

240,00

240,00

200,00

200,00

180,00

180,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Bắc Ninh

Bắc Giang

Lạng Sơn

Tuyên Quang

Thái Nguyên

Nam Định

Ninh Bình

Thanh Hóa

Sliệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Sliệu báo cáo quyết toán

Số liu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Sliệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán đưc duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

27.537,51

27.537,51

38.694,92

38.694,92

35.157,08

35.157,08

26.001,40

26.001,40

39.430,07

39.430,07

35.022,14

35.022,14

28.714,70

28.714,70

88.903,05

88.903,05

27.342,51

27.342,51

38.594,92

38.594,92

35.067,08

35.067,08

25.776,40

25.776,40

39.225,07

39.225,07

34.907,14

34.907,14

28.567,70

28.567,70

88.463,05

88.463,05

23494,66

23494,66

31864,50

31864,50

26538,50

26538,50

21037,53

21037,53

31090,26

31090,26

27692,22

27692,22

23397,65

23397,65

60677,22

60677,22

3847,85

3847,85

6730,42

6730,42

8528,58

8528,58

4738,88

4738,88

8134,82

8134,82

7214,92

7214,92

5170,05

5170,05

27785,83

27785,83

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

195,00

195,00

100,00

100,00

90,00

90,00

225,00

225,00

205,00

205,00

115,00

115,00

147,00

147,00

440,00

440,00

195,00

195,00

100,00

100,00

90,00

90,00

225,00

225,00

205,00

205,00

115,00

115,00

147,00

147,00

440,00

440,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Hà Nội

Qung Bình

Quảng Trị

Thừa Thiên Huế

Đà Nng

Qung Ngãi

Quảng Nam

Phú Yên

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Sliệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Sliệu quyết toán được duyệt

Sliệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

167.611,98

167.611,98

85.947,41

85.947,41

38.190,90

38.190,90

22.347,59

22.347,59

26.345,75

26.345,75

44.453,69

44.453,69

61.590,87

61.590,87

53.256,98

53.256,98

167.356,98

167.356,98

84.403,43

84.403,43

37.754,62

37.754,62

22.219,59

22.219,59

26.255,75

26.255,75

44.363.69

44.363,69

61.350,87

61.350,87

53.111,98

53.111,98

131380,49

131380,49

49634,56

49.634,56

24601,30

24601,30

20790,92

20790,92

22150,12

22150,12

36302,55

36302,55

50102,59

50102,59

39175,33

39175,33

35976,48

35976,48

34768,87

34.768,87

13153,32

13153,32

1428,67

1428,67

4105,63

4105,63

8061,14

8061,14

11248,28

11248.28

13936,65

13936,65

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

255,00

255,00

1.543,99

1.543,99

436,28

436,28

128,00

128,00

90,00

90,00

90,00

90,00

240,00

240,00

145,00

145,00

255,00

255,00

1.543,99

1.543,99

436,28

436,28

128,00

128,00

90,00

90,00

90,00

90,00

240,00

240,00

145,00

145,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Bình Định

Khánh Hòa

Nghệ An

Hà Tĩnh

Lâm Đồng

Đắc Lắc

Gia Lai

Kon Tum

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Sliệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyt

Số liệu báo cáo quyết toán

Sliệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Sliệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán đưc duyệt

Sliệu báo cáo quyết toán

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

29.095,41

29.095,41

29.614,95

29.614,95

30.012,56

30.012,56

39.120,63

39.120,63

46.122,86

46.122,86

38.680,95

38.680,95

30.474,64

30.474,64

45.915,75

45.915,75

28.965,41

28.965,41

29.499,56

29.499,56

29.907,56

29.907,56

38.965,93

38.965,93

45.894,86

45.894,86

38.530,05

38.530,05

29.704,64

29.704,64

45.705,75

45.705,75

23691,43

23691,43

23356,10

23356,10

23043,41

23043,41

32241,85

32241,85

36.528,11

36.528,11

30.639,91

30.639,91

22.736,09

22.736,09

35.104,80

35.104,80

5273,98

5273,98

6143,45

6143,45

6864,15

6864,15