Quyết định 2099/QĐ-UB-KT

Quyết định 2099/QĐ-UB-KT năm 1995 về bảng phân bổ các bậc thuế đất theo vị trí của từng loại đường phố do thành phố Hồ Chí Minh ban hành

Quyết định 2099/QĐ-UB-KT 1995 bảng phân bổ các bậc thuế đất theo từng loại đường Hồ Chí Minh đã được thay thế bởi Quyết định 1918/QĐ-UBND 2015 bãi bỏ văn bản Thành phố Hồ Chí Minh và được áp dụng kể từ ngày 23/04/2015.

Nội dung toàn văn Quyết định 2099/QĐ-UB-KT 1995 bảng phân bổ các bậc thuế đất theo từng loại đường Hồ Chí Minh


ỦY BAN NHÂN DÂN
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 2099/QĐ-UB-KT

TP. Hồ Chí Minh, ngày 18/03/1995

 

QUYẾT ĐỊNH

VỀ VIỆC BAN HÀNH BẢNG PHÂN BỔ CÁC BẬC THUẾ ĐẤT THEO VỊ TRÍ CỦA TỪNG LOẠI ĐƯỜNG PHỐ.

ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

- Căn cứ Luật tổ chức Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân ngày 21/6/1994;

- Căn cứ Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh về thuế nhà đất được Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành ngày 19/5/1994 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/1994;

- Căn cứ Nghị định số 94/CP ngày 25/8/1994 của Thủ tướng Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh về thuế nhà, đất và Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều mà Pháp lệnh về thuế nhà, đất;

- Xét đề nghị của Cục Thuế thành phố và Sở Địa chính thành phố tại tờ trình số 531/LS-ĐC-CT ngày 02/3/1995;

QUYẾT ĐỊNH

Điều 1.- Nay ban hành kèm theo quyết định này bảng phân bổ các bậc thuế đất theo vị trí của từng loại đường phố thuộc các quận, huyện trong phạm vi thành phố để làm căn cứ tính thuế nhà đất.

Điều 2.- Căn cứ bảng phân bổ các bậc thuế đất, Cục trưởng Cục Thuế thành phố Hồ Chí Minh và Chủ tịch Ủy ban nhân dân quận, huyện triển khai việc phân vị trí để tính thuế theo quy định.

Điều 3.- Quyết định nầy được áp dụng để lập bộ thuế nhà đất trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh từ năm 1995. Các quyết định đã ban hành về thuế nhà đất trước đây trái với quyết định này đều bãi bỏ.

Điều 4.- Các đồng chí Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố, Cục trưởng Cục Thuế thành phố, Thủ trưởng các Sở Ban Ngành của thành phố và Chủ tịch Ủy ban nhân dân các quận, huyện chịu trách nhiệm thi hành quyết định này.-

 

 

T/M ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ
CHỦ TỊCH





Trương Tấn Sang

 

BẢNG PHÂN BỔ CÁC BẬC THUẾ ĐẤT THEO VỊ TRÍ CỦA TỪNG LOẠI ĐƯỜNG PHỐ

(Ban hành kèm theo Quyết định số 2099/QĐ-UB-KT, ngày 18/3/1995 của Ủy ban nhân dân thành phố).

QUẬN 1

STT

TÊN ĐƯỜNG

ĐOẠN ĐƯỜNG

Loại đường phố

SỐ LẦN MỨC THUẾ SDĐNN

TỪ

ĐẾN

VT1

VT2

VT3

VT4

1

BÀ LÊ CHÂN

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

2

BẾN CHƯƠNG DƯƠNG

HỒ TÙNG MẬU

PHÓ ĐỨC CHÍNH

2

30

26

21

14

 

BẾN CHƯƠNG DƯƠNG

PHÓ ĐỨC CHÍNH

ĐỀ THÁM

2B

29

25

20

13

 

BẾN CHƯƠNG DƯƠNG

TRẦN ĐÌNH XU

NG VĂN CỪ

3B

26

22

17

11

 

BẾN CHƯƠNG DƯƠNG

ĐỀ THÁM

TRẦN ĐÌNH XU

3

27

23

18

12

3

BÙI THỊ XUÂN

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

4

BÙI VIỆN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

5

CALMETTE

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

6

CAO BÁ NHẠ

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

7

CAO BÁ QUÁT

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

8

CHU MẠNH TRINH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

9

CHÙA PHẬT ẤN

ĐG VUÔNG GÓC VỚI NG CẢNH CHÂN

4

25

21

16

9

10

CÁCH MẠNG THÁNG 8

TRỌN ĐƯỜNG

 

1B

31

27

22

16

11

CỐNG QUỲNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

12

CÔ BẮC

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

13

CÔ GIANG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

14

CÔNG TRƯỜNG LAM SƠN

 

 

1

32

28

23

17

15

CÔNG TRƯỜNG PARIS

 

 

1

32

28

23

17

16

CÂY ĐIỆP

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

17

ĐINH CÔNG TRÁNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

18

ĐINH TIÊN HOÀNG

LÊ DUẨN

ĐIỆN BIÊN PHỦ

2

30

26

21

14

 

ĐINH TIÊN HOÀNG

ĐIỆN BIÊN PHỦ

VÕ THỊ SÁU

2B

29

25

20

13

 

ĐINH TIÊN HOÀNG

VÕ THỊ SÁU

CẦU BÔNG

2

30

26

21

14

19

ĐIỆN BIÊN PHỦ

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

20

ĐẶNG DUNG

TRỌN ĐƯỜNG

CẦU Đ.BIÊN PHỦ

3B

26

22

17

11

21

ĐẶNG THỊ NHU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

22

ĐẶNG TRẦN CÔN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

23

ĐẶNG TẤT

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

24

ĐỀ THÁM

TRẦN HƯNG ĐẠO

BẾN CHG DƯƠNG

3B

26

22

17

11

 

ĐỀ THÁM

PHẠM NGŨ LÃO

TRẦN HƯNG ĐẠO

3

27

23

18

12

25

ĐỒN ĐẤT

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

26

ĐỒNG KHỞI

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

27

ĐỖ QUANG ĐẨU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

28

ĐÔNG DU

NG HUỆ

ĐỒNG KHỞI

1

32

28

23

17

 

ĐÔNG DU

ĐỒNG KHỞI

THI SÁCH

1B

31

27

22

16

29

HAI BÀ TRƯNG

BẠCH ĐẰNG

NG THỊ MINH KHAI

1

32

28

23

17

 

HAI BÀ TRƯNG

NG THỊ MINH KHAI

VÕ THỊ SÁU

1B

31

27

22

16

 

HAI BÀ TRƯNG

NGÃ 3 T. Q. KHẢI

CẦU KIỆU

1B

31

27

22

16

 

HAI BÀ TRƯNG

VÕ THỊ SÁU

NGÃ 3 T. Q. KHẢI

1

32

28

23

17

30

HÒA MĨ

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

31

HUYỀN QUANG

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

32

HUYỀN TRÂN C.CHÚA

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

33

HUỲNH THÚC KHÁNG

NG HUỆ

NAM KỲ KH.NGHĨA

1

32

28

23

17

 

HUỲNH THÚC KHÁNG

NAM KỲ KH.NGHĨA

QUÁCH THỊ TRANG

2

30

26

21

14

34

HUỲNH KHƯƠNG NINH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

35

HÀM NGHI

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

36

HÀN THUYÊN

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

37

HẢI TRIỀU

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

39

HỒ HUẤN NGHIỆP

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

39

HỒ HẢO HỚN

TRẦN HƯNG ĐẠO

CÔ BẮC

3

27

23

18

12

 

HỒ HẢO HỚN

CÔ BẮC

BẾN CHG DƯƠNG

3

27

23

18

12

40

HỒ TÙNG MẬU

BẾN CHG DƯƠNG

HÀM NGHI

2

30

26

21

14

 

HỒ TÙNG MẬU

HÀM NGHI

TÔN THẤT THIỆP

1B

31

27

22

16

41

KÝ CON

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

42

LÝ TỰ TRỌNG

NG TRUNG TRỰC

HAI BÀ TRƯNG

2

30

26

21

14

 

LÝ TỰ TRỌNG

HAI BÀ TRƯNG

TÔN ĐỨC THẮNG

2

30

26

21

14

 

LÝ TỰ TRỌNG

TRƯƠNG ĐỊNH

NG TRUNG TRỰC

1

32

28

23

17

 

LÝ TỰ TRỌNG

NGÃ 6 PHÙ ĐỔNG

TRƯƠNG ĐỊNH

1

32

28

23

17

43

LÝ VĂN PHỨC

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

44

LƯƠNG HỮU KHÁNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

45

LÊ ANH XUÂN

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

46

LÊ CÔNG KIỀU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

47

LÊ DUẨN

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

48

LÊ LAI

CHỢ BẾN THÀNH

NG THỊ NGHĨA

1

32

28

23

17

 

LÊ LAI

NG THỊ NGHĨA

NG TRÃI

2

30

26

21

14

49

LÊ LỢI

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

50

LÊ THÁNH TÔN

NG TRUNG TRỰC

ĐỒNG KHỞI

1

32

28

23

17

 

LÊ THÁNH TÔN

TRƯƠNG ĐỊNH

NG TRUNG TRỰC

1

32

28

23

17

 

LÊ THÁNH TÔN

TÔN ĐỨC THẮNG

NG BỈNH KHIÊM

3

27

23

18

12

 

LÊ THÁNH TÔN

PHẠM HỒNG THÁI

TRƯƠNG ĐỊNH

1

32

28

23

17

 

LÊ THÁNH TÔN

ĐỒNG KHỞI

TÔN ĐỨC THẮNG

1B

31

27

22

16

51

LÊ THỊ HỒNG GẤM

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

52

LÊ THỊ RIÊNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

53

LÊ VĂN HƯU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

54

MAI THỊ LỰU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

55

MÃ LỘ

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

56

MẠC THỊ BƯỞI

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

57

MẠC ĐĨNH CHI

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

58

NG THỊ MINH KHAI

HAI BÀ TRƯNG

CẦU THỊ NGHÈ

2

30

26

21

14

 

NG THỊ MINH KHAI

CỐNG QUỲNH

HAI BÀ TRƯNG

2

30

26

21

14

 

NG THỊ MINH KHAI

NGÃ CỘNG HÒA

CỐNG QUỲNH

2

30

26

21

14

59

NAM KỲ KH.NGHĨA

BẾN CHG DƯƠNG

HÀM NGHI

1

32

28

23

17

 

NAM KỲ KH.NGHĨA

HÀM NGHI

LÊ THÁNH TÔN

1

32

28

23

17

 

NAM KỲ KH.NGHĨA

LÊ THÁNH TÔN

NG THỊ MINH KHAI

1B

31

27

22

16

60

NGUYỄN AN NINH

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

61

NGUYỄN CẢNH CHÂN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

62

NG CÔNG TRỨ

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

63

NG CƯ TRINH

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

64

NGUYỄN DU

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

65

NGUYỄN HUY TỰ

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

66

NGUYỄN HUỆ

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

67

NGUYỄN HẬU

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

68

NGUYỄN HỮU CẢNH

TRẦN QUANG KHẢI

TRẦN KHÁNH DƯ

3B

26

22

17

11

 

 

TRẦN KHÁNH DƯ

CUỐI ĐƯỜNG

4

25

21

16

9

69

NGUYỄN HỮU CẦU

HAI BÀ TRƯNG

TRẦN QUANG KHẢI

2B

29

25

20

13

70

NGUYỄN KHẮC NHU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

71

NGUYỄN PHI KHANH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

72

NAM QUỐC CANG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

73

NGUYỄN SIÊU

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

74

NGUYỄN THIỆP

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

75

NGUYỄN THÁI BÌNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

76

NG THÁI HỌC

 

 

2B

29

25

20

13

77

NG THÀNH Ý

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

78

NG THỊ NGHĨA

NGÃ 6 PHÙ ĐỔNG

LÊ LAI

2

30

26

21

14

79

NG THỊ NGHĨA

LÊ LAI

PHẠM NGŨ LÃO

2

30

26

21

14

80

NGUYỄN TRG NGẠN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

81

NGUYỄN TRG TRỰC

LÊ THÁNH TÔN

LÊ LỢI

1

32

28

23

17

 

NGUYỄN TRG TRỰC

LÊ THÁNH TÔN

NG DU

1B

31

27

22

16

82

NGUYỄN TRÃI

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

83

NG VĂN CHIÊM

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

84

NG VĂN CỪ

BẾN CHG DƯƠNG

TRẦN HƯNG ĐẠO

2B

29

25

20

13

 

NG VĂN CỪ

TRẦN HƯNG ĐẠO

NGÃ 6 CỘNG HÒA

1B

31

27

22

16

85

NGUYỄN VĂN GIAI

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

86

NG VĂN THỦ

HAI BÀ TRƯNG

MẠC ĐĨNH CHI

3

27

23

18

12

 

NG VĂN THỦ

MẠC ĐĨNH CHI

NG BỈNH KHIÊM

3

27

23

18

12

 

NG VĂN THỦ

NG BỈNH KHIÊM

THỊ NGHÈ

3B

26

22

17

11

87

NG VĂN TRÁNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

88

NG VĂN ĐƯỢM

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

89

NG ĐÌNH CHIỂU

TRỌN ĐƯỜNG (NG BỈNH KHIÊM → Q3)

2B

29

25

20

13

 

NG ĐÌNH CHIỂU

NG BỈNH KHIÊM

BỜ SÔNG

3B

26

22

17

11

90

NG BỈNH KHIÊM

NG THỊ MINH KHAI

ĐIỆN BIÊN PHỦ

3

27

23

18

12

 

NG BỈNH KHIÊM

ĐIỆN BIÊN PHỦ

BẾN CỎ

3B

26

22

17

11

 

NG BỈNH KHIÊM

LÊ THÁNH TÔN

NG THỊ MINH KHAI

2

30

26

21

14

91

NGÔ VĂN NĂM

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

92

NGÔ ĐỨC KẾ

TRỌN ĐƯỜNG

 

1B

31

27

22

16

93

PASTEUR

LÊ THÁNH TÔN

NG THỊ MINH KHAI

1B

31

27

22

16

 

PASTEUR

BẾN CHG DƯƠNG

LÊ THÁNH TÔN

1

32

28

23

17

94

PHAN BỘI CHÂU

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

95

PHAN CHU TRINH

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

96

PHAN KẾ BÍNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

97

PHAN LIÊM

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

98

PHAN NGỮ

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

99

PHAN TÔN

ĐOẠN CUỐI

 

4

25

21

16

9

 

PHAN TÔN

ĐIỆN BIÊN PHỦ

HUỲNH KHG NINH

4

25

21

16

9

100

PHAN VĂN TRƯỜNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

101

PHAN VĂN ĐẠT

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

102

PHẠM HỒNG THÁI

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

103

PHẠM NGỌC THẠCH

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

104

PHẠM NGŨ LÃO

TRẦN HƯNG ĐẠO

NG THÁI HỌC

2B

29

25

20

13

 

PHẠM NGŨ LÃO

NG THÁI HỌC

NG TRÃI

2

30

26

21

14

105

PHẠM VIẾT CHÁNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

106

PHÓ ĐỨC CHÍNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

107

PHÙNG KHẮC KHOAN

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

108

SƯƠNG NGUYỆT ANH

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

109

THI SÁCH

LÊ THÁNH TÔN

NG SIÊU

3

27

23

18

12

 

THI SÁCH

NG SIÊU

TÔN ĐỨC THẮNG

3

27

23

18

12

110

THÁI VĂN LUNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

111

THẠCH THỊ THANH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

112

THỦ KHOA HUÂN

LÝ TỰ TRỌNG

LÊ THÁNH TÔN

1B

31

27

22

16

 

THỦ KHOA HUÂN

NG DU

LÝ TỰ TRỌNG

2

30

26

21

14

113

TRẦN CAO VÂN

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

114

TRẦN DOÃN KHANH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

115

TRẦN HƯNG ĐẠO

QUÁCH THỊ TRANG

NG VĂN CỪ

1

32

28

23

17

116

TRẦN KHÁNH DƯ

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

117

TRẦN KHẮC CHÂN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

118

TRẦN NHẬT DUẬT

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

119

TRẦN QUANG KHẢI

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

120

TRẦN QUÝ KHOÁCH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

121

TRẦN ĐÌNH XU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

122

TRỊNH VĂN CẤN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

123

TRƯƠNG HÁN SIÊU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

124

TRƯƠNG ĐỊNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

125

TẠ THU THÂU

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

126

TÔN THẤT THIỆP

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

127

TÔN THẤT TÙNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

128

TÔN THẤT ĐẠM

TÔN THẤT HIỆP

HÀM NGHI

1

32

28

23

17

 

TÔN THẤT ĐẠM

HÀM NGHI

BẾN CHG DƯƠNG

1B

31

27

22

16

129

TÔN ĐỨC THẮNG

LÊ DUẨN

C.TRƯỜNG MÊ LINH

1B

31

27

22

16

 

TÔN ĐỨC THẮNG

C.TRƯỜNG MÊ LINH

CẦU NG TẤT THÀNH

1

32

28

23

17

130

VÕ THỊ SÁU

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

131

YERSIN

NG THÁI BÌNH

BẾN CHG DƯƠNG

3

27

23

18

12

 

QUẬN 3

STT

TÊN ĐƯỜNG

ĐOẠN ĐƯỜNG

Loại đường phố

SỐ LẦN MỨC THUẾ SDĐNN

TỪ

ĐẾN

VT1

VT2

VT3

VT4

1

BÀ HUYỆN THANH QUAN

XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH

KỲ ĐỒNG

3

27

23

18

12

 

BÀ HUYỆN THANH QUAN

NỐI DÀI

 

3B

26

22

17

11

2

BÀN CỜ

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

3

CAO THẮNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

4

CÁCH MẠNG THÁNG 8

VÕ THỊ SÁU

RANH QUẬN T.BÌNH

2

30

26

21

14

 

CÁCH MẠNG THÁNG 8

NG T MINH KHAI

VÕ THỊ SÁU

2

30

26

21

14

5

CÔNG TRƯỜNG QUỐC TẾ

TRỌN ĐƯỜNG

 

1B

31

27

22

16

6

CƯ XÁ ĐÔ THÀNH

ĐƯỜNG SỐ 1,2,3

TRỌN ĐƯỜNG

4

25

21

16

9

 

CƯ XÁ ĐÔ THÀNH

ĐƯỜNG CHÍNH

TRỌN ĐƯỜNG

4

25

21

16

9

7

ĐIỆN BIÊN PHỦ

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

8

ĐOÀN CÔNG BỬU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

9

HAI BÀ TRƯNG

NG THỊ MINH KHAI

VÕ THỊ SÁU

1B

31

27

22

16

 

HAI BÀ TRƯNG

VÕ THỊ SÁU

LÝ CHÍNH THẮNG

1

32

28

23

17

 

HAI BÀ TRƯNG

LÝ CHÍNH THẮNG

CẦU KIỆU

1B

31

27

22

16

10

HUỲNH TỊNH CỦA

NỐI DÀI

 

4

25

21

16

9

 

HUỲNH TỊNH CỦA

TRẦN QUỐC TOẢN

LÝ CHÍNH THẮNG

4

25

21

16

9

11

HẺM CHỢ BÀN CỜ

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

12

HẺM CHỢ NG VĂN TRỖI

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

13

HỒ XUÂN HƯƠNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

14

KỲ ĐỒNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

15

LÝ CHÍNH THẮNG

NAM KỲ KHỞI NGHĨA

RANH QUẬN 1

3

27

23

18

12

 

LÝ CHÍNH THẮNG

NAM KỲ KHỞI NGHĨA

RANH QUẬN 10

3

27

23

18

12

16

LÝ THÁI TỔ

TRỌN ĐƯỜNG

 

1B

31

27

22

16

17

LÊ NGÔ CÁT

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

18

LÊ QUÍ ĐÔN

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

19

LÊ VĂN SĨ

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

20

NAM KỲ KHỞI NGHĨA

TRỌN ĐƯỜNG

 

1B

31

27

22

16

21

NG GIA THIỀU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

22

NGUYỄN THỊ MINH KHAI

CAO THẮNG

HAI BÀ TRƯNG

2

30

26

21

14

 

NGUYỄN THỊ MINH KHAI

NGÃ 6 CỘNG HÒA

CAO THẮNG

2

30

26

21

14

23

NGUYỄN THIỆN THUẬT

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

24

NGUYỄN THƯỢNG HIỀN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

25

NGUYỄN THỊ DIỆU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

26

NGUYỄN THÔNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

27

NGUYỄN VĂN MAI

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

28

NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

29

NGÔ THỜI NHIỆM

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

30

PASTEUR

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

31

PHẠM NGỌC THẠCH

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

 

PHẠM NGỌC THẠCH

CÔNG TRƯỜNG Q.TẾ

NG THỊ MINH KHAI

1B

31

27

22

16

32

PHẠM ĐÌNH TOÁI

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

33

SƯ THIỆN CHIẾU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

34

TRẦN QUANG DIỆU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

35

TRẦN QUỐC THẢO

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

36

TRẦN QUỐC TOẢN

NAM KỲ KHỞI NGHĨA

TRẦN QUỐC THẢO

3

27

23

18

12

 

TRẦN QUỐC TOẢN

NAM KỲ KHỞI NGHĨA

RANH QUẬN 1

3

27

23

18

12

37

TRẦN VĂN ĐANG

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

38

TRƯƠNG QUYỀN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

39

TRƯƠNG ĐỊNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

40

TÚ XƯƠNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

41

VÕ THỊ SÁU

PASTEUR

CM THÁNG 8

2

30

26

21

14

 

VÕ THỊ SÁU

PASTEUR

RANH QUẬN 1

2

30

26

21

14

42

VÕ VĂN TẦN

BÀ HUYỆN T.QUAN

RANH QUẬN 1

2

30

26

21

14

 

VÕ VĂN TẦN

BÀ HUYỆN T.QUAN

CAO THẮNG

2

30

26

21

14

43

VƯỜN CHUỐI

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

 

QUẬN 4

STT

TÊN ĐƯỜNG

ĐOẠN ĐƯỜNG

Loại đường phố

SỐ LẦN MỨC THUẾ SDĐNN

TỪ

ĐẾN

VT1

VT2

VT3

VT4

1

BẾN VÂN ĐỒN

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

2

ĐOÀN NHƯ HÀI

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

3

ĐOÀN VĂN BƠ

TÔN ĐẢN

HẺM 290

4

25

21

16

9

 

ĐOÀN VĂN BƠ

HẺM 290

NG THẦN HIẾN

4

25

21

16

9

 

ĐOÀN VĂN BƠ

HOÀNG DIỆU

TÔN ĐẢN

3

27

23

18

12

 

ĐOÀN VĂN BƠ

BẾN VÂN ĐỒN

HOÀNG DIỆU

3

27

23

18

12

4

ĐƯỜNG 20M

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

5

HOÀNG DIỆU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

6

HẺM 209 T.THẤT THUYẾT

TÔN THẤT THUYẾT

BIA TƯỞNG NIỆM

4

25

21

16

9

7

HẺM HÃNG PHÂN

BẾN VÂN ĐỒN

CUỐI LỘ TCXVH

4

25

21

16

9

8

KHÁNH HỘI

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

9

LÊ QUỐC HƯNG

HOÀNG DIỆU

LÊ VĂN LINH

3

27

23

18

12

 

LÊ QUỐC HƯNG

BẾN VÂN ĐỒN

HOÀNG DIỆU

4

25

21

16

9

10

LÊ THẠCH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

11

LÊ VĂN LINH

LÊ QUỐC HƯNG

ĐOÀN VĂN BƠ

3

27

23

18

12

 

LÊ VĂN LINH

NGUYỄN TẤT THÀNH

LÊ QUỐC HƯNG

3

27

23

18

12

12

NGUYỄN TẤT THÀNH

XÓM CHIẾU

CẦU TÂN THUẬN

2

30

26

21

14

 

NGUYỄN TẤT THÀNH

CẦU KHÁNH HỘI

XÓM CHIẾU

2

30

26

21

14

13

NGUYỄN KHOÁI

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

14

NGUYỄN THẦN HIẾN

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

15

NGUYỄN TRƯỜNG TỘ

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

16

TÔN THẤT THUYẾT

XÓM CHIẾU

KHÁNH HỘI

4

25

21

16

9

 

TÔN THẤT THUYẾT

NGUYỂN TẤT THÀNH

XÓM CHIẾU

4

25

21

16

9

 

TÔN THẤT THUYẾT

KHÁNH HỘI

NGUYỄN KHOÁI

4

25

21

16

9

 

TÔN THẤT THUYẾT

NGUYỄN KHOÁI

CUỐI ĐƯỜNG

4

25

21

16

9

17

TÔN ĐẢN

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

18

XÓM CHIẾU

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

 

QUẬN 5

STT

TÊN ĐƯỜNG

ĐOẠN ĐƯỜNG

Loại đường phố

SỐ LẦN MỨC THUẾ SDĐNN

TỪ

ĐẾN

VT1

VT2

VT3

VT4

1

AN BÌNH

HÀM TỬ

TRẦN HƯNG ĐẠO

3B

26

22

17

11

 

AN BÌNH

TRẦN HƯNG ĐẠO

TRẦN PHÚ

3

27

23

18

12

2

AN DƯƠNG VƯƠNG

CHÂU VĂN LIÊM

NGÔ QUYỀN

1

32

28

23

17

 

AN DƯƠNG VƯƠNG

NGUYỄN TRI PHƯƠNG

TRẦN PHÚ

1B

31

27

22

16

 

AN DƯƠNG VƯƠNG

NGÔ QUYỀN

NGUYỄN TRI PHƯƠNG

2

30

26

21

14

 

AN DƯƠNG VƯƠNG

TRẦN PHÚ

NGUYỄN VĂN CỪ

1B

31

27

22

16

3

AN ĐIỀM

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

4

BÀ TRIỆU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

5

BÃI SẬY

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

6

BẠCH VÂN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

7

BẾN HÀM TỬ

NG TRI PHƯƠNG

HẢI T.L. ÔNG

3B

26

22

17

11

 

 

NG VĂN CỪ

NG TRI PHƯƠNG

4

25

21

16

9

8

BÙI HỮU NGHĨA

HÀM TỬ

TRẦN HƯNG ĐẠO

2

30

26

21

14

 

BÙI HỮU NGHĨA

TRẦN HƯNG ĐẠO

NGUYỄN TRÃI

2B

29

25

20

13

9

CAO ĐẠT

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

10

CHIÊU ANH CÁC

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

11

CHÂU VĂN TIẾP

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

12

CHÂU VĂN LIÊM

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

13

DƯƠNG TỬ GIANG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

14

ĐÀO TẤN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

15

ĐẶNG THÁI THÂN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

16

ĐỖ NGỌC THẠNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

17

ĐỖ VĂN SỬU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

18

GIA PHÚ

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

19

GÒ CÔNG

NGUYỄN VĂN THÀNH

HẢI T.L ÔNG

3

27

23

18

12

 

GÒ CÔNG

TRẦN VĂN KIỂU

BÃI SẬY

3B

26

22

17

11

20

HUỲNH MẪN ĐẠT

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

21

HÀ TÔN QUYỀN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

22

HẢI THƯỢNG LÃNG ÔNG

CHÂU VĂM LIÊM

LƯU XUÂN TÍNH

1B

31

27

22

16

 

HẢI THƯỢNG LÃNG ÔNG

HỌC LẠC

CHÂU VĂN LIÊM

1B

31

27

22

16

 

HẢI THƯỢNG LÃNG ÔNG

LƯU XUÂN TÍNH

TRẦN VĂN KIỂU

2B

29

25

20

13

23

HỌC LẠC

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

24

HÙNG VƯƠNG

CHÂU VĂN LIÊM

NG THỊ NHỎ

1B

31

27

22

16

 

HÙNG VƯƠNG

LÝ THƯỜNG KIỆT

CHÂU VĂN LIÊM

1B

31

27

22

16

 

HÙNG VƯƠNG

NG DUY DƯƠNG

LÝ THƯỜNG KIỆT

2

30

26

21

14

 

HÙNG VƯƠNG

NG VĂN CỪ

SƯ VẠN HẠNH

2

30

26

21

14

 

HÙNG VƯƠNG

SƯ VẠN HẠNH

NG DUY DƯƠNG

1B

31

27

22

16

25

KHÁNG CHIẾN

HÀM TỬ

TRẦN HƯNG ĐẠO

3B

26

22

17

11

 

KHÁNG CHIẾN

TRẦN HƯNG ĐẠO

NGUYỄN TRÃI

3

27

23

18

12

26

KIM BIÊN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

27

KÝ HÒA

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

28

LÃO TỬ

CHÂU VĂN LIÊM

PHÙNG HƯNG

3

27

23

18

12

 

LÃO TỬ

LƯƠNG NHỮ HỌC

CHÂU VĂN LIÊM

3B

26

22

17

11

29

LÝ THƯỜNG KIỆT

ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC QUẬN 5

2

30

26

21

14

30

LƯU XUÂN TÍNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

31

LƯƠNG NHỮ HỌC

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

32

LÊ HỒNG PHONG

HÙNG VƯƠNG

NG TRÃI

1B

31

27

22

16

 

LÊ HỒNG PHONG

NG TRÃI

TRẦN HƯNG ĐẠO

2B

29

25

20

13

33

LÊ QUANG ĐỊNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

34

MẠC CỬU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

35

MẠC THIÊN TÍCH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

36

NGHĨA THỤC

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

37

NGUYỄN AN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

38

NGUYỄN AN KHƯƠNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

39

NGUYỄN BIỂU

NG TRÃI

ĐẦU CẦU

3

27

23

18

12

 

NGUYỄN BIỂU

ĐOẠN NẰM DƯỚI GẦM CẦU

3B

26

22

17

11

40

NGUYỄN CHÍ THANH

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

41

NGUYỄN DUY DƯƠNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

42

NGUYỄN KIM

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

43

NGUYỄN THI

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

44

NGUYỄN THỊ NHỎ

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

45

NGUYỄN TRI PHƯƠNG

HÀM TỬ

TRẦN HƯNG ĐẠO

1B

31

27

22

16

 

NGUYỄN TRI PHƯƠNG

TRẦN HƯNG ĐẠO

NG CHÍ THANH

1

32

28

23

17

46

NGUYỄN TRÃI

NGUYỄN TRI PHƯƠNG

HÙNG VƯƠNG

2

30

26

21

14

 

NGUYỄN TRÃI

NG VĂN CỪ

NGUYỄN TRI PHƯƠNG

2

30

26

21

14

47

NGUYỄN VĂN CỪ

NGUYỄN TRÃI

TRẦN HƯNG ĐẠO

1B

31

27

22

16

 

NGUYỄN VĂN CỪ

TRẦN HƯNG ĐẠO

BẾN CHG DƯƠNG

2B

29

25

20

13

 

NGUYỄN VĂN CỪ

NGÃ 6 CỘNG HÒA

NGÃ 4 NG TRÃI

1B

31

27

22

16

48

NGUYỄN VĂN THÀNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

2

30

26

21

14

49

NGUYỄN VĂN ĐỪNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

50

NGUYỄN THỜI TRUNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

51

NGÔ GIA TỰ

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

52

NGÔ QUYỀN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

53

NGÔ NHÂN TỊNH

BÃI SẬY

TRẦN V KIỂU

3

27

23

18

12

 

NGÔ NHÂN TỊNH

TRANG TỬ

PHAN VĂN KHỎE

3

27

23

18

12

54

NHIÊU TÂM

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

55

PHAN HUY CHÚ

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

56

PHAN PHÚ TIÊN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

57

PHAN VĂN KHỎE

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

58

PHAN VĂN TRỊ

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

59

PHẠM BÂN

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

60

PHẠM HỮU CHÍ

NG KIM

THUẬN KIỀU

3

27

23

18

12

 

PHẠM HỮU CHÍ

THUẬN KIỀU

VÕ TRƯỜNG TOẢN

3B

26

22

17

11

61

PHẠM ĐÔN

TRỌN ĐƯỜNG

 

4

25

21

16

9

62

PHÓ CƠ ĐIỀU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

63

PHÚ GIÁO

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

64

PHÚ HỮU

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

65

PHÚ ĐỊNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

66

PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG

NG TRÃI

AN DƯƠNG VƯƠNG

3

27

23

18

12

 

PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG

TRẦN HƯNG ĐẠO

NG TRÃI

2

30

26

21

14

67

PHÙNG HƯNG

HẢI T. L. ÔNG

AN DƯƠNG VƯƠNG

2

30

26

21

14

 

PHÙNG HƯNG

TRẦN VĂN KIỂU

HẢI T. L. ÔNG

2B

29

25

20

13

68

PHƯỚC HƯNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

69

SƯ VẠN HẠNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

70

THUẬN KIỀU

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

71

TRANG TỬ

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

72

TRIỆU QUANG PHỤC

HÀM TỬ

NG TRÃI

3B

26

22

17

11

 

TRIỆU QUANG PHỤC

NG TRÃI

BÀ TRIỆU

3

27

23

18

12

73

TRẦN BÌNH TRỌNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

74

TRẦN CHÁNH CHIẾU

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

75

TRẦN HÒA

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

76

TRẦN HƯNG ĐẠO

TRỌN ĐƯỜNG

 

1

32

28

23

17

77

TRẦN NHÂN TÔN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

78

TRẦN PHÚ

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

79

TRẦN TUẤN KHẢI

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

80

TRẦN TƯỚNG CÔNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

81

TRẦN VĂN KIỀU

NGÔ NHÂN TỊNH

HẢI T. L. ÔNG

3B

26

22

17

11

82

TRẦN XUÂN HÒA

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

83

TRẦN ĐIỆN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

84

TRỊNH HOÀI ĐỨC

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

85

TẢN ĐÀ

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

86

TẠ UYÊN

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

87

TÂN HÀNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

88

TỐNG DUY TÂN

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

89

TĂNG BẠT HỔ

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

90

TÂN HƯNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

3B

26

22

17

11

91

TÂN THÀNH

HÀ TÔN QUYỀN

NG THỊ NHỎ

3

27

23

18

12

 

TÂN THÀNH

THUẬN KIỀU

DƯƠNG TỬ GIANG

3B

26

22

17

11

 

TÂN THÀNH

DƯƠNG TỬ GIANG

HÀ TÔN QUYỀN

2B

29

25

20

13

92

VẠN KIẾP

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

93

VẠN TƯỢNG

TRẦN VĂN KIỀU

TRỊNH H ĐỨC

3B

26

22

17

11

 

VẠN TƯỢNG

TRỊNH H ĐỨC

HẢI T. L. ÔNG

3

27

23

18

12

94

VÕ TRƯỜNG TOẢN

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

95

VŨ CHÍ HIẾU

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

96

XÓM VÔI

TRỌN ĐƯỜNG

 

3

27

23

18

12

97

YẾT KIÊU

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

 

QUẬN 6

STT

TÊN ĐƯỜNG

ĐOẠN ĐƯỜNG

Loại đường phố

SỐ LẦN MỨC THUẾ SDĐNN

TỪ

ĐẾN

VT1

VT2

VT3

VT4

1

AN DƯƠNG VƯƠNG

TÂN HÒA ĐÔNG

HÙNG VƯƠNG

4

25

21

16

9

 

AN DƯƠNG VƯƠNG

LÝ CHIÊU HOÀNG

RANH QUẬN 8

4B

20

15

13

9

 

AN DƯƠNG VƯƠNG

HÙNG VƯƠNG

LÝ CHIÊU HOÀNG

4

25

21

16

9

2

BÀ HOM

ĐẶNG NGUYÊN CẨN

AN DƯƠNG VƯƠNG

4B

20

15

13

9

 

BÀ HOM

HÙNG VƯƠNG

ĐẶNG NGUYÊN CẨN

4

25

21

16

9

3

BÀ KÝ

TRỌN ĐƯỜNG

 

4B

20

15

13

9

4

BÀ LÀI

LÒ GỐM

PHẠM VĂN CHÍ

4B

20

15

13

9

5

BÃI SẬY

MAI XUÂN THƯỞNG

MINH PHỤNG

3B

26

22

17

11

 

BÃI SẬY

NGÔ NHÂN TỊNH

MAI XUÂN THƯỞNG

3

27

23

18

12

 

BÃI SẬY

MINH PHỤNG

LÒ GỐM

4B

20

15

13

9

6

BẾN LÒ GỐM

HÙNG VƯƠNG

TRẦN VĂN KIỂU

4B

20

15

13

9

7

BẾN PHÚ LÂM

MINH PHỤNG

LÒ GỐM

4B

20

15

13

9

8

BÌNH TIÊN

BÃI SẬY

TRẦN VĂN KIỂU

3B

26

22

17

11

9

BÌNH TÂY

BÃI SẬY

TRẦN VĂN KIỂU

4

25

21

16

9

10

CAO VĂN LẦU

BÃI SẬY

TRẦN VĂN KIỂU

3B

26

22

17

11

 

CAO VĂN LẦU

LÊ QUANG SUNG

PHAN VĂN KHỎE

3

27

23

18

12

11

CHU VĂN AN

LÊ QUANG SUNG

PHAN VĂN KHỎE

3

27

23

18

12

 

CHU VĂN AN

BÃI SẬY

TRẦN VĂN KIỂU

3B

26

22

17

11

12

ĐẶNG NGUYÊN CẨN

BÀ HOM

TÂN HÓA

4B

20

15

13

9

13

ĐƯỜNG PHÚ LÂM

MINH PHỤNG

LÒ GỐM

4B

20

15

13

9

14

ĐƯỜNG SỐ 76

LÒ GỐM

VĂN THÂN

4B

20

15

13

9

 

 

VĂN THÂN

GIA PHÚ

4

25

21

16

9

 

 

GIA PHÚ

TRẦN VĂN KIỂU

4B

20

15

13

9

15

GIA PHÚ

PHẠM PHÚ THỨ

NGÔ NHÂN TỊNH

3B

26

22

17

11

16

HUỲNH THOẠI YẾN

LÊ QUANG SUNG

THÁP MƯỜI

2B

29

25

20

13

17

HẬU GIANG

NG VĂN LUÔNG

AN DƯƠNG VƯƠNG

2B

29

25

20

13

 

HẬU GIANG

MINH PHỤNG

NG VĂN LUÔNG

2B

29

25

20

13

 

HẬU GIANG

PHẠM ĐÌNH HỔ

MINH PHỤNG

2

30

26

21

14

18

HÙNG VƯƠNG

NG THỊ NHỎ

TÂN HÓA (Đ-P.LÂM)

2

30

26

21

14

 

HÙNG VƯƠNG

CẦU PHÚ LÂM

AN DƯƠNG VƯƠNG

2B

29

25

20

13

19

LÝ CHIÊU HOÀNG

AN DƯƠNG VƯƠNG

NG VĂN LUÔNG

4

25

21

16

9

20

LÊ QUANG SUNG

MINH PHỤNG

LÒ GỐM

4B

20

15

13

9

 

LÊ QUANG SUNG

NGÔ NHÂN TỊNH

PHẠM ĐÌNH HỔ

2B

29

25

20

13

 

LÊ QUANG SUNG

PHẠM ĐÌNH HỔ

MINH PHỤNG

3B

26

22

17

11

21

LÊ TRỰC

BÃI SẬY

GIA PHÚ

3B

26

22

17

11

22

LÊ TẤN KẾ

THÁP MƯỜI

PHAN VĂN KHỎE

2B

29

25

20

13

23

MAI XUÂN THƯỞNG

HÙNG VƯƠNG

LÊ QUANG SUNG

3

27

23

18

12

 

MAI XUÂN THƯỞNG

LÊ QUANG SUNG

PHAN VĂN KHỎE

3

27

23

18

12

 

MAI XUÂN THƯỞNG

BÃI SẬY

TRẦN VĂN KIỂU

3B

26

22

17

11

24

MINH PHỤNG

HÙNG VƯƠNG

PHAN VĂN KHỎE

2B

29

25

20

13

25

NG PHẠM TUÂN

HÙNG VƯƠNG

NG ĐÌNH CHI

4B

20

15

13

9

26

NG THỊ NHỎ

HÙNG VƯƠNG

LÊ QUANG SUNG

2B

29

25

20

13

27

NG VĂN LUÔNG

CẦU

BẾN ĐÒ

4B

20

15

13

9

 

NG VĂN LUÔNG

HẬU GIANG

CẦU

4

25

21

16

9

 

NG VĂN LUÔNG

HÙNG VƯƠNG

HẬU GIANG

3B

26

22

17

11

28

NG ĐÌNH CHI

LÒ GỐM

MINH PHỤNG

4B

20

15

13

9

29

NG XUÂN PHỤNG

THÁP 10

PHAN VĂN KHỎE

3

27

23

18

12

30

NGÔ NHÂN TỊNH

PHAN VĂN KHỎE

TRẦN VĂN KIỂU

3B

26

22

17

11

 

NGÔ NHÂN TỊNH

LÊ QUANG SUNG

PHAN VĂN KHỎE

2B

29

25

20

13

31

PHAN VĂN KHỎE

MAI XUÂN THƯỞNG

MINH PHỤNG

3

27

23

18

12

 

PHAN VĂN KHỎE

MINH PHỤNG

LÒ GỐM

4

25

21

16

9

 

PHAN VĂN KHỎE

NGÔ NHÂN TỊNH

MAI XUÂN THƯỞNG

3

27

23

18

12

32

PHẠM PHÚ THỨ

BÌNH TIÊN

TRẦN VĂN KIỂU

4

25

21

16

9

33

PHẠM VĂN CHÍ

BÌNH TÂY

BÌNH TIÊN

3

27

23

18

12

 

PHẠM VĂN CHÍ

BÌNH TIÊN

LÒ GỐM

4

25

21

16

9

34

PHẠM ĐÌNH HỔ

TRỌN ĐƯỜNG

 

2B

29

25

20

13

35

THÁP MƯỜI

PHẠM ĐÌNH HỔ

NGÔ NHÂN TỊNH

2

30

26

21

14

36

TRẦN BÌNH

THÁP MƯỜI

PHAN VĂN KHỎE

2B

29

25

20

13

37

TRẦN TRUNG LẬP

CAO VĂN LẦU

MAI XUÂN THƯỞNG

3

27

23

18

12

38

TRẦN VĂN KIỂU

NGÔ NHÂN TỊNH

LÒ GỐM

3B

26

22

17

11

39

TÂN HÓA

HÙNG VƯƠNG

CẦU TÂN HÓA

4

25

21

16

9

40

TÂN HÒA ĐÔNG

ĐẶNG NGUYÊN CẨN

AN DƯƠNG VƯƠNG

4B

20

15

13

9

 

TÂN HÒA ĐÔNG

HÙNG VƯƠNG

ĐẶNG NGUYÊN CẨN

4

25

21

16

9

41

VĂN THÂN

BÌNH TIÊN

PHẠM ĐÌNH HỔ

3B

26

22

17

11

 

VĂN THÂN

LÒ GỐM

BÌNH TIÊN

4

25

21

16

9

 

QUẬN 8

STT

TÊN ĐƯỜNG

ĐOẠN ĐƯỜNG

Loại đường phố

SỐ LẦN MỨC THUẾ SDĐNN

TỪ

ĐẾN

VT1

VT2

VT3

VT4

1

AN DƯƠNG VƯƠNG

TRỌN ĐƯỜNG

 

4C

15

13

10

9

2

ÂU DƯƠNG LÂN

NG THỊ TẦN

ÂU DƯƠNG LÂN

4C

15

13

10

9

 

ÂU DƯƠNG LÂN

NGÃ 3 P.T. HIỂN

NGÃ 4 ÂU D. LÂN

4

25

21

16

9

 

ÂU DƯƠNG LÂN

NGÃ 4 ÂU D. LÂN

CUỐI ĐƯỜNG

4B

20

15

13

9

3

BÀ TƠ

TRỌN ĐƯỜNG

 

4C

15

13

10

9

4

BẾN BA ĐÌNH

TRỌN ĐƯỜNG

 

4C

15

13

10

9

5

BẾN BÌNH ĐÔNG

CẦU SỐ 1

CẦU SỐ 2

4C

15

13

10

9

 

BẾN BÌNH ĐÔNG

CẦU SỐ 2

LƯƠNG VĂN CANG

4C

15

13

10

9

 

BẾN BÌNH ĐÔNG

CẦU XÓM CHỈ

CẦU CHÀ VÀ

4B

20

15

13

9

 

BẾN BÌNH ĐÔNG

CẦU CHÀ VÀ

CẦU SỐ 1

4

25

21

16

9

6

BẾN CẦN GIUỘC

CẦU CHÀ VÀ

ĐG CẦN GIUỘC

3

27

23

18

12

 

BẾN CẦN GIUỘC

TÙNG THIỆN VƯƠNG

CẦU PHÁT TRIỂN